Cáp hạ thế CADIVI
Liên hệ
1790
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Sản phẩm dây cáp điện Cadivi thông dụng như:
- Dây cáp điện Cadivi sử dụng cho dân dụng ( dây đôi mềm dẹt, dây đơn mềm, dây đơn cứng …)
- Dây cáp điện Cadivi dùng trong công nghiệp ( cáp điện 3 pha, cáp điện treo, cáp điện ngầm..)
- Dây điện cadivi chống cháy ( cáp điện chống cháy, cáp điện chậm cháy)
- Dây cáp điện trần cadivi (dùng cho đường dây tải điện trên không)
- Dây cáp điện hạ thế cadivi ( cáp điện ruột đồng, cáp điện ruột nhôm )
- Dây điện Cadivi trung thế
- Dây cáp điện Cadivi cao thế
- CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT ĐIỆN HUY PHÁT :
- Chuyên cung cấp dây cáp điện cadivi -Taya-Taihan-Daphaco-LS .
- Hãy liên hê vời chúng tôi Qúy khách sẽ được Nhân viên tư vấn và có giá chiết khấu tốt nhất.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬt
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 - CÁP CXV/DATA - 1 LÕI. CXV/DATA CABLE – 1 CORE.
|
Ruột dẫn - Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
|||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
|||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
4,61 |
0,7 |
0,5 |
1,4 |
10,3 |
168 |
|
6 |
7/1,04 |
3,12 |
3,08 |
0,7 |
0,5 |
1,4 |
10,8 |
197 |
|
10 |
CC |
3,75 |
1,83 |
0,7 |
0,5 |
1,4 |
11,5 |
245 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,15 |
0,7 |
0,5 |
1,4 |
12,4 |
311 |
|
25 |
CC |
5,8 |
0,727 |
0,9 |
0,5 |
1,4 |
13,9 |
425 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,524 |
0,9 |
0,5 |
1,4 |
15,0 |
528 |
|
50 |
CC |
8,0 |
0,387 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
16,3 |
667 |
|
70 |
CC |
9,7 |
0,268 |
1,1 |
0,5 |
1,5 |
18,4 |
908 |
|
95 |
CC |
11,3 |
0,193 |
1,1 |
0,5 |
1,6 |
20,2 |
1166 |
|
120 |
CC |
12,7 |
0,153 |
1,2 |
0,5 |
1,6 |
21,8 |
1419 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,124 |
1,4 |
0,5 |
1,7 |
23,8 |
1723 |
|
185 |
CC |
15,7 |
0,0991 |
1,6 |
0,5 |
1,7 |
25,8 |
2085 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,0754 |
1,7 |
0,5 |
1,8 |
28,5 |
2666 |
|
300 |
CC |
20,4 |
0,0601 |
1,8 |
0,5 |
1,9 |
31,2 |
3333 |
|
400 |
CC |
23,2 |
0,0470 |
2,0 |
0,5 |
2,0 |
35,0 |
4258 |
|
500 |
CC |
26,2 |
0,0366 |
2,2 |
0,5 |
2,1 |
38,6 |
5334 |
|
630 |
CC |
30,2 |
0,0283 |
2,4 |
0,5 |
2,3 |
43,3 |
6959 |
